字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂帘听政 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂帘听政
垂帘听政
Nghĩa
1.谓女后辅幼主临朝听政。
Chữ Hán chứa trong
垂
帘
听
政