字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂帷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂帷
垂帷
Nghĩa
1.放下室内悬挂的帷幕。借指专心读书或写作。语出《艺文类聚》卷五五引晋束晳《读书赋》"垂帷帐以隐几,披纨素而读书。"
Chữ Hán chứa trong
垂
帷