字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂弧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂弧
垂弧
Nghĩa
1.《礼记.内则》"子生,男子设弧于门左。"后称生男为"垂弧",男子生日为垂弧之旦。
Chữ Hán chứa trong
垂
弧