字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂意 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂意
垂意
Nghĩa
1.注意;留意。 2.关怀,关心。 3.犹喜爱。 4.犹言降意;曲意。
Chữ Hán chứa trong
垂
意