字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂戒
垂戒
Nghĩa
1.亦作"垂诫"。 2.垂示警戒。 3.留给后人的训戒。
Chữ Hán chứa trong
垂
戒
垂戒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台