字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂手
垂手
Nghĩa
1.手下垂。 2.表示容易。 3.伸手。 4.舞乐名。
Chữ Hán chứa trong
垂
手