字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂拱
垂拱
Nghĩa
垂衣拱手,谓不动手,不做什么事垂拱而治。
Chữ Hán chứa trong
垂
拱