字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂接
垂接
Nghĩa
1.谓地位高的人接待地位低的人。
Chữ Hán chứa trong
垂
接