字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂文 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂文
垂文
Nghĩa
1.留下文章。 2.指留传下来的文字。 3.焕发文采。 4.谓饰以文采。
Chữ Hán chứa trong
垂
文