垂文

Nghĩa

1.留下文章。 2.指留传下来的文字。 3.焕发文采。 4.谓饰以文采。

Chữ Hán chứa trong

垂文 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台