字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂旒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂旒
垂旒
Nghĩa
1.古代帝王贵族冠冕前后的装饰,以丝绳系玉串而成。 2.指帝王。 3.指居侯王之位。
Chữ Hán chứa trong
垂
旒