垂旒

Nghĩa

1.古代帝王贵族冠冕前后的装饰,以丝绳系玉串而成。 2.指帝王。 3.指居侯王之位。

Chữ Hán chứa trong

垂旒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台