字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂暮
垂暮
Nghĩa
①傍晚垂暮斜阳。②比喻老年垂暮之年|年届垂暮。
Chữ Hán chứa trong
垂
暮
垂暮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台