字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂梢
垂梢
Nghĩa
1.谓马尾长垂。 2.挂在枝头。
Chữ Hán chứa trong
垂
梢