字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂棘
垂棘
Nghĩa
1.春秋晋地名,以产美玉着称◇借指美玉。
Chữ Hán chứa trong
垂
棘