字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂橐稛载 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂橐稛载
垂橐稛载
Nghĩa
1.谓空囊而来,满载而归。
Chữ Hán chứa trong
垂
橐
稛
载