字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂櫜
垂櫜
Nghĩa
1.倒垂着空的弓箭袋。示无用武意。 2.泛指垂着空袋子。谓身无长物。
Chữ Hán chứa trong
垂
櫜