字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂涎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂涎
垂涎
Nghĩa
因想吃而流口水群犬垂涎,扬尾皆来。常比喻非常羡慕,极想得到对小妹不禁动了垂涎之意。
Chữ Hán chứa trong
垂
涎