字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂涎三尺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂涎三尺
垂涎三尺
Nghĩa
流下三尺长的口水。形容馋到极点这孩子见人家吃东西,总是馋得垂涎三尺。
Chữ Hán chứa trong
垂
涎
三
尺