字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂涎欲滴
垂涎欲滴
Nghĩa
1.语本唐柳宗元《招海贾文》"垂涎闪舌兮,挥霍旁午。"后以"垂涎欲滴"谓嘴馋得口水快要流下来。形容贪馋到极点。
Chữ Hán chứa trong
垂
涎
欲
滴