字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂白
垂白
Nghĩa
1.白发下垂。谓年老。 2.老年人。
Chữ Hán chứa trong
垂
白