字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂示
垂示
Nghĩa
1.留传以示后人。 2.犹言赐示。
Chữ Hán chứa trong
垂
示