字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂精
垂精
Nghĩa
1.发射光芒。 2.犹言致力。
Chữ Hán chứa trong
垂
精