字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂纶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂纶
垂纶
Nghĩa
1.垂钓。 2.传说吕尚(姜太公)未出仕时曾隐居渭滨垂钓,后常以"垂纶"指隐居或退隐。 3.借指隐士。 4.指钓鱼的用具。
Chữ Hán chứa trong
垂
纶