字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂线足
垂线足
Nghĩa
1.一条直线与另一条直线或平面垂直相交的交点。亦称"垂足"。
Chữ Hán chứa trong
垂
线
足