字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂绅
垂绅
Nghĩa
1.大带下垂。《礼记.玉藻》"凡侍于君,绅垂。"孔颖达疏"绅,大带也。身直则带倚,盘折则带垂。"言臣下侍君必恭◇借指在朝为臣。
Chữ Hán chứa trong
垂
绅