字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂翼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂翼
垂翼
Nghĩa
1.《易.明夷》"明夷于飞,垂其翼。"王弼注"怀惧而行,行不敢显,故曰垂其翼。"谓鸟翅下垂不能高飞◇以"垂翼"比喻人受挫折,止息不前。
Chữ Hán chứa trong
垂
翼