字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂耳
垂耳
Nghĩa
1.两耳下垂。形容驯服的样子。 2.下垂到耳。 3.垂挂耳状之物。谓腐木上长木耳等菌类。
Chữ Hán chứa trong
垂
耳