字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂胡
垂胡
Nghĩa
1.胡须下垂。 2.颔肉下垂→,下颔肉。
Chữ Hán chứa trong
垂
胡