字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂芒
垂芒
Nghĩa
1.伸出芒刺。 2.焕发光芒。
Chữ Hán chứa trong
垂
芒