字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂虹
垂虹
Nghĩa
1.指垂虹桥。 2.指垂虹桥上的垂虹亭。
Chữ Hán chứa trong
垂
虹