字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂衣裳
垂衣裳
Nghĩa
1.谓定衣服之制,示天下以礼◇用以称颂帝王无为而治。
Chữ Hán chứa trong
垂
衣
裳