字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂询
垂询
Nghĩa
屈尊询问(敬辞)尊长垂询,用敢附闻。
Chữ Hán chứa trong
垂
询