字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂象
垂象
Nghĩa
1.显示征兆。古人迷信,把某些自然现象附会人事,认为是预示人间祸福吉凶的迹象。
Chữ Hán chứa trong
垂
象