字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂鉴
垂鉴
Nghĩa
1.留作鉴戒。 2.犹言俯察。
Chữ Hán chứa trong
垂
鉴