字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂钓
垂钓
Nghĩa
①用钓竿钓鱼溪边垂钓翁。②俗称钓鱼”。体育活动之一。使用钓竿、鱼钩、渔线等工具,从江河湖海及水库中捕捉鱼类的活动。有淡水钓和海钓两大类,前者有沉底钓、流水钓、中层钓等技法;后者分岸钓和船钓两种方式。
Chữ Hán chứa trong
垂
钓