字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂钩
垂钩
Nghĩa
1.犹垂钓。 2.谓木不揉治而自圆曲。古代常附会为太平的祥瑞。
Chữ Hán chứa trong
垂
钩