字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂阿
垂阿
Nghĩa
1.向下四垂的曲檐。
Chữ Hán chứa trong
垂
阿