字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂露
垂露
Nghĩa
1.露珠下滴。 2.比喻佛法普施。 3.指垂露书。
Chữ Hán chứa trong
垂
露