字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂饵
垂饵
Nghĩa
1.犹垂钓。 2.钓钩上的食饵。
Chữ Hán chứa trong
垂
饵