字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂饵虎口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂饵虎口
垂饵虎口
Nghĩa
1.往虎口送食。比喻置身险地。
Chữ Hán chứa trong
垂
饵
虎
口