字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂髫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂髫
垂髫
Nghĩa
指童年或儿童。古代儿童未冠,头发下垂黄发垂髫,并恬然自乐。
Chữ Hán chứa trong
垂
髫