字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垄岗沙
垄岗沙
Nghĩa
1.沙漠中广泛分布的一种沙丘。随盛行风向平行伸展,长可达数百米至数公里,高可达数十米,顶部微呈穹形,两坡大致对称。也称"沙垄"或"纵向沙丘"。
Chữ Hán chứa trong
垄
岗
沙
垄岗沙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台