字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垄断组织 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垄断组织
垄断组织
Nghĩa
居于垄断地位的大资本企业或由其联合组成的经济同盟。旨在瓜分和垄断商品销售市场和原料基地,规定垄断价格,保证高额垄断利润。主要形式有卡特尔、辛迪加、托拉斯、康采恩等。
Chữ Hán chứa trong
垄
断
组
织