字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垄断资本主义
垄断资本主义
Nghĩa
即帝国主义”(219页)。
Chữ Hán chứa trong
垄
断
资
本
主
义
垄断资本主义 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台