字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垄沟
垄沟
Nghĩa
垄和垄之间的沟,用来灌溉、排水或施肥。
Chữ Hán chứa trong
垄
沟