字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垄灶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垄灶
垄灶
Nghĩa
1.亦作"垄灶"。 2.土灶,就地砌起的灶。
Chữ Hán chứa trong
垄
灶