字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垓下
垓下
Nghĩa
1.古地名。在今安徽省灵璧县东南『高祖刘邦围困项羽于此。参阅《史记.项羽本纪》。
Chữ Hán chứa trong
垓
下
垓下 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台