字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垓埏
垓埏
Nghĩa
1.天地的边际。指极远的地区。语出汉司马相如《封禅文》"上畅九垓,下溯八埏。"
Chữ Hán chứa trong
垓
埏