字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垛充 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垛充
垛充
Nghĩa
1.亦作"垜充"。 2.谓以垛兵法补充士卒。
Chữ Hán chứa trong
垛
充