字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垦复
垦复
Nghĩa
1.土地荒废或改种其他作物后又恢复原作物的种植。
Chữ Hán chứa trong
垦
复