字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垦租 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垦租
垦租
Nghĩa
1.北齐征收的粮税,有垦租﹑义租两种。垦租缴国家,义租缴地方政府。
Chữ Hán chứa trong
垦
租